晴明

qíng míng tình minh

Hán Việt: tình minh · Pinyin: qíng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晴朗;明朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晴朗;明朗。