晴晕 tình vựng Hán Việt: tình vựng Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 晕 (vựng)Hán Việttình vựngCấu tạo晴 + 晕 · tình + vựng nghĩa thành phần: tình + vựng