晴暖 qíng nuǎn · tình noãn Hán Việt: tình noãn · Pinyin: qíng nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 暖 (noãn)Pinyinqíng nuǎnHán Việttình noãnCấu tạo晴 + 暖 · tình + noãn nghĩa thành phần: tình + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"晴暖"; 晴朗和暖。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"晴暖"。 2.晴朗和暖。