晴暢 qíng chàng · tình sướng Hán Việt: tình sướng · Pinyin: qíng chàng Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 暢 (sướng)Pinyinqíng chàngHán Việttình sướngCấu tạo晴 + 暢 · tình + sướng nghĩa thành phần: tình + sướng