晴曛

qíng xūn tình huân

Hán Việt: tình huân · Pinyin: qíng xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"晴熏"; 日光照射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"晴熏"。 2.日光照射。