晴曦

qíng xī tình hi

Hán Việt: tình hi · Pinyin: qíng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日光;太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日光;太阳。