晴河 qíng hé · tình hà Hán Việt: tình hà · Pinyin: qíng hé Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 河 (hà)Pinyinqíng héHán Việttình hàCấu tạo晴 + 河 · tình + hà nghĩa thành phần: tình + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银河。Tân Hoa Tự Điển 1.银河。