晴牕 qíng chuāng · tình song Hán Việt: tình song · Pinyin: qíng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 牕 (song)Pinyinqíng chuāngHán Việttình songCấu tạo晴 + 牕 · tình + song nghĩa thành phần: tình + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"晴窗"。