晴碧

qíng bì tình bích

Hán Việt: tình bích · Pinyin: qíng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湛蓝; 指湛蓝的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湛蓝。 2.指湛蓝的天空。