晴翠

qíng cuì tình thúy

Hán Việt: tình thúy · Pinyin: qíng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木在阳光照耀下映射出的一片碧绿色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木在阳光照耀下映射出的一片碧绿色。