晴虹 qíng hóng · tình hồng Hán Việt: tình hồng · Pinyin: qíng hóng Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 虹 (hồng)Pinyinqíng hóngHán Việttình hồngCấu tạo晴 + 虹 · tình + hồng nghĩa thành phần: tình + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灯的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.灯的别名。