晴霞 qíng xiá · tình hà Hán Việt: tình hà · Pinyin: qíng xiá Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 霞 (hà)Pinyinqíng xiáHán Việttình hàCấu tạo晴 + 霞 · tình + hà nghĩa thành phần: tình + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明霞。Tân Hoa Tự Điển 1.明霞。