晴靄 qíng ǎi · tình ái Hán Việt: tình ái · Pinyin: qíng ǎi Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 靄 (ái)Pinyinqíng ǎiHán Việttình áiCấu tạo晴 + 靄 · tình + ái nghĩa thành phần: tình + ái