晶光
tinh quang
Hán Việt: tinh quang · Pinyin: jīng guāng
Tổng quan
ánh sáng lấp lánh
1.光亮。 2.比喻神彩。 3.犹精光。形容干净,一无所有。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ánh sáng lấp lánh
- Tần suất từ ánh sáng lấp lánh
- Biên soạn 晶光 jīngguāng v.p. glittering; shiny (of surface/etc.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.光亮。 2.比喻神彩。 3.犹精光。形容干净,一无所有。
Eng
- JMdict brilliant light
- Cihui glittering light
- Tần suất từ 晶光 jīngguāng v.p. glittering; shiny (of surface/etc.)
Đức
- Handedict Ausdruck
ja
- JMdict 晶光(しょうこう)