晶光
tinh quang
Hán Việt: tinh quang · Pinyin: jīng guāng
Tổng quan
ánh sáng lấp lánh
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh sáng lấp lánh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光亮; 比喻神彩; 犹精光。形容干净,一无所有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光亮。 2.比喻神彩。 3.犹精光。形容干净,一无所有。
Eng
- CC-CEDICT glittering light
- Cihui glittering light
ja
- JMdict brilliant light