晶化
tinh hóa
Hán Việt: tinh hóa · Pinyin: jīng huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由液體或氣體固化成結晶的作用。
Eng
- Cihui 晶化 īnghuà v. crystallize ◆n. crystallization
ja
- JMdict crystallization|crystallisation
Hán Việt: tinh hóa · Pinyin: jīng huà