晶天 jīng tiān · tinh thiên Hán Việt: tinh thiên · Pinyin: jīng tiān Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 天 (thiên)Pinyinjīng tiānHán Việttinh thiênCấu tạo晶 + 天 · tinh + thiên nghĩa thành phần: tinh + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 澄澈明亮的天空。Tân Hoa Tự Điển 1.澄澈明亮的天空。