晶婚 tinh hôn Hán Việt: tinh hôn Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 婚 (hôn)Hán Việttinh hônCấu tạo晶 + 婚 · tinh + hôn nghĩa thành phần: tinh + hôn Nghĩa EngCihui 晶婚 īnghūn n. crystal (15th) wedding anniversary