晶寶 jīng bǎo · tinh bảo Hán Việt: tinh bảo · Pinyin: jīng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 寶 (bảo)Pinyinjīng bǎoHán Việttinh bảoCấu tạo晶 + 寶 · tinh + bảo nghĩa thành phần: tinh + bảo