晶簾 jīng lián · tinh liêm Hán Việt: tinh liêm · Pinyin: jīng lián Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 簾 (liêm)Pinyinjīng liánHán Việttinh liêmCấu tạo晶 + 簾 · tinh + liêm nghĩa thành phần: tinh + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水晶帘子。形容其华美透亮。Tân Hoa Tự Điển 1.水晶帘子。形容其华美透亮。