晶性 tinh tính Hán Việt: tinh tính Tổng quan xem crystalline Cấu tạo: 晶 (tinh) + 性 (tính)Hán Việttinh tínhTừ loạidanhCấu tạo晶 + 性 · tinh + tính nghĩa thành phần: tinh + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính kết tinhMainlandKaggle Zh-Vi crystallinity Từ liên quan Gần nghĩa性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分