晶振 jīng zhèn · tinh chấn Hán Việt: tinh chấn · Pinyin: jīng zhèn Tổng quan crystal oscillator Cấu tạo: 晶 (tinh) + 振 (chấn)Pinyinjīng zhènHán Việttinh chấnCấu tạo晶 + 振 · tinh + chấn nghĩa thành phần: tinh + chấn Nghĩa EngCC-CEDICT crystal oscillatorCihui crystal oscillator