晶明 jīng míng·tinh minh Hán Việt: tinh minh · Pinyin: jīng míng Tổng quan sáng Cấu tạo: 晶 (tinh) + 明 (minh)Pinyinjīng míngHán Việttinh minhTừ loạitínhCấu tạo晶 + 明 · tinh + minh nghĩa thành phần: tinh + minh Nghĩa ViệtCihui rực rỡEngCihui bright; shinyĐứcHandedict leuchtend Từ liên quan Gần nghĩa明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代