晶核

tinh hạch

Hán Việt: tinh hạch

Tổng quan

tinh hạch

Cấu tạo: (tinh) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh hạch

Eng

  • Cihui 晶核 jīnghé n. <phy.> crystal nucleus