晶毳飯 jīng cuì fàn · tinh thuế phạn Hán Việt: tinh thuế phạn · Pinyin: jīng cuì fàn Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 毳 (thuế) + 飯 (phạn)Pinyinjīng cuì fànHán Việttinh thuế phạnCấu tạo晶 + 毳 + 飯 · tinh + thuế + phạn nghĩa thành phần: tinh + thuế + phạn