晶波

jīng bō tinh ba

Hán Việt: tinh ba · Pinyin: jīng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪亮的水波。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪亮的水波。