晶洞

jīng dòng tinh đỗng

Hán Việt: tinh đỗng · Pinyin: jīng dòng

Tổng quan

(địa chất) hốc tinh

Cấu tạo: (tinh) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa chất) hốc tinh

ja

  • JMdict druse|globular calcium oxalate crystals, often lining a rock cavity