晶瀅

jīng yíng

Pinyin: jīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮清澈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮清澈。