晶滢

jīng yíng

Pinyin: jīng yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明亮清澈。

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 瀅

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮清澈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶亮 · 晶体 · 晶光 · 晶发 · 晶圆 · 晶性 · 晶振 · 晶明