晶燦燦

jīng càn càn tinh xán xán

Hán Việt: tinh xán xán · Pinyin: jīng càn càn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (xán) + (xán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮闪光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮闪光。