晶籠

jīng lóng tinh lung

Hán Việt: tinh lung · Pinyin: jīng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮的灯笼; 喻明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮的灯笼。 2.喻明察。