晶粒 tinh lạp Hán Việt: tinh lạp Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 粒 (lạp)Hán Việttinh lạpCấu tạo晶 + 粒 · tinh + lạp nghĩa thành phần: tinh + lạp Nghĩa EngCihui 晶粒 jīnglì n. <phys.> crystalline grain