晶紫 tinh tử Hán Việt: tinh tử Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 紫 (tử)Hán Việttinh tửCấu tạo晶 + 紫 · tinh + tử nghĩa thành phần: tinh + tử Nghĩa EngCihui crystalviolet