晶胞 tinh bào Hán Việt: tinh bào Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 胞 (bào)Hán Việttinh bàoCấu tạo晶 + 胞 · tinh + bào nghĩa thành phần: tinh + bào Nghĩa EngCihui unit cell