晶英 jīng yīng · tinh anh Hán Việt: tinh anh · Pinyin: jīng yīng Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 英 (anh)Pinyinjīng yīngHán Việttinh anhCấu tạo晶 + 英 · tinh + anh nghĩa thành phần: tinh + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光亮;闪亮。Tân Hoa Tự Điển 1.光亮;闪亮。