晶熒
tinh huỳnh
Hán Việt: tinh huỳnh · Pinyin: jīng yíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明亮闪光; 指光亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明亮闪光。 2.指光亮。
Eng
- Cihui 晶熒 jīngyíng v.p. radiant; brilliant; shining
Hán Việt: tinh huỳnh · Pinyin: jīng yíng