晶頂

jīng dǐng tinh đính

Hán Việt: tinh đính · Pinyin: jīng dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代五品文官的顶戴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代五品文官的顶戴。