晶餅 jīng bǐng · tinh bính Hán Việt: tinh bính · Pinyin: jīng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 餅 (bính)Pinyinjīng bǐngHán Việttinh bínhCấu tạo晶 + 餅 · tinh + bính nghĩa thành phần: tinh + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。