晶體學 jīng tǐ xué · tinh thể học Hán Việt: tinh thể học · Pinyin: jīng tǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 學 (học)Pinyinjīng tǐ xuéHán Việttinh thể họcCấu tạo晶 + 體 + 學 · tinh + thể + học nghĩa thành phần: tinh + thể + học Nghĩa EngCihui 晶體學 īngtǐxué n. crystallography