晷候 guǐ hòu · quỹ hậu Hán Việt: quỹ hậu · Pinyin: guǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 晷 (quỹ) + 候 (hậu)Pinyinguǐ hòuHán Việtquỹ hậuCấu tạo晷 + 候 · quỹ + hậu nghĩa thành phần: quỹ + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹片刻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹片刻。