晷儀

guǐ yíquỹ nghi

Hán Việt: quỹ nghi · Pinyin: guǐ yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.测日影以定时刻的仪器。

Cấu tạo: 晷 (quỹ) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 晷儀 uǐyí n. <astr.> sundial

Eng

  • Cihui 晷儀 uǐyí n. <astr.> sundial

Từ liên quan

Gần nghĩa

儀仗 · 儀典 · 儀衛 · 儀器 · 儀容 · 儀式 · 儀征 · 儀態