晷刻
quỹ khắc
Hán Việt: quỹ khắc
Tổng quan
hời gian. Thì giờ. Như: Thời khắc. quỹ khắc quỹ khắc ☆Thời gian. Thì giờ. Như: Thời khắc.
Nghĩa
Việt
- Cihui hời gian. Thì giờ. Như: Thời khắc. quỹ khắc quỹ khắc ☆Thời gian. Thì giờ. Như: Thời khắc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時刻。如:「正午晷刻」、「傍晚晷刻」。
Eng
- Cihui 晷刻 uǐkè n. <wr.> 1. time 2. a short time