晷刻
quỹ khắc
Hán Việt: quỹ khắc
Tổng quan
Thời gian. Thì giờ. Như: Thời khắc
時刻。如:「正午晷刻」、「傍晚晷刻」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Thời gian. Thì giờ. Như: Thời khắc.; hời gian. Thì giờ. Như: Thời khắc
- Biên soạn 晷刻 uǐkè n. <wr.> 1. time 2. a short time
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時刻。如:「正午晷刻」、「傍晚晷刻」。
Eng
- Cihui 晷刻 uǐkè n. <wr.> 1. time 2. a short time
- Tần suất từ 晷刻 uǐkè n. <wr.> 1. time 2. a short time
other
- Nguồn khác Thời khắc