晷影

guǐ yǐngquỹ ảnh

Hán Việt: quỹ ảnh · Pinyin: guǐ yǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"晷景"。

Cấu tạo: 晷 (quỹ) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 晷影 guǐyǐng n. <wr.> shadows

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"晷景"。

Eng

  • Cihui 晷影 guǐyǐng n. <wr.> shadows
  • Tần suất từ 晷影 guǐyǐng n. <wr.> shadows

Từ liên quan

Gần nghĩa

影业 · 影事 · 影供 · 影像 · 影儿 · 影剧 · 影勝 · 影印