晷昃 guǐ zè · quỹ trắc Hán Việt: quỹ trắc · Pinyin: guǐ zè Tổng quan Cấu tạo: 晷 (quỹ) + 昃 (trắc)Pinyinguǐ zèHán Việtquỹ trắcCấu tạo晷 + 昃 · quỹ + trắc nghĩa thành phần: quỹ + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日影偏西。谓天晩。Tân Hoa Tự Điển 1.日影偏西。谓天晩。