晷昃 guǐ zè·quỹ trắc Hán Việt: quỹ trắc · Pinyin: guǐ zè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.日影偏西。谓天晩。 Cấu tạo: 晷 (quỹ) + 昃 (trắc)Pinyinguǐ zèHán Việtquỹ trắcCấu tạo晷 + 昃 · quỹ + trắc nghĩa thành phần: quỹ + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.日影偏西。谓天晩。 Từ liên quan Gần nghĩa晷刻 · 昃食宵衣 · 昃日 · 昃景 · 昃晷 · 昃朓 · 昃杋 · 昃食