晷曜 guǐ yào · quỹ diệu Hán Việt: quỹ diệu · Pinyin: guǐ yào Tổng quan Cấu tạo: 晷 (quỹ) + 曜 (diệu)Pinyinguǐ yàoHán Việtquỹ diệuCấu tạo晷 + 曜 · quỹ + diệu nghĩa thành phần: quỹ + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圭表上投射的日影; 指日月星。Tân Hoa Tự Điển 1.圭表上投射的日影。 2.指日月星。