晷漏

guǐ lòu quỹ lậu

Hán Việt: quỹ lậu · Pinyin: guǐ lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晷与漏。古代测时的仪器; 顷刻;片刻; 指时刻,时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晷与漏。古代测时的仪器。 2.顷刻;片刻。 3.指时刻,时间。