晷纬 quỹ vĩ Hán Việt: quỹ vĩ Tổng quan Cấu tạo: 晷 (quỹ) + 纬 (vĩ)Hán Việtquỹ vĩCấu tạo晷 + 纬 · quỹ + vĩ nghĩa thành phần: quỹ + vĩ