智刃

zhì rèntrí nhận

Hán Việt: trí nhận · Pinyin: zhì rèn

Tổng quan

(譬喻)智慧之鋒刃也。萬善同歸集五曰:「智刃纔揮,疑根頓斷。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.智慧之刃。比喻敏锐的智力。

Cấu tạo: 智 (trí) + 刃 (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)智慧之鋒刃也。萬善同歸集五曰:「智刃纔揮,疑根頓斷。」☸
  • Tần suất từ [bktd] trí nhẫn (譬喻)智慧之鋒刃也。萬善同歸集五曰:「智刃纔揮,疑根頓斷。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.智慧之刃。比喻敏锐的智力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刃具 · 刃锋 · 智𫖮 · 智中 · 智人 · 智作 · 智依 · 智儼