智勝 zhì shèng · trí thắng Hán Việt: trí thắng · Pinyin: zhì shèng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 勝 (thắng)Pinyinzhì shèngHán Việttrí thắngCấu tạo智 + 勝 · trí + thắng nghĩa thành phần: trí + thắng