智變

zhì biàn trí biến

Hán Việt: trí biến · Pinyin: zhì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机智而能应变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机智而能应变。