智叟

zhì sǒu trí tẩu

Hán Việt: trí tẩu · Pinyin: zhì sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代寓言"愚公移山"中似智巧而实际不然的人物。见《列子.汤问》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代寓言"愚公移山"中似智巧而实际不然的人物。见《列子.汤问》。

Eng

  • Cihui 智叟 hìsǒu n. wise old man