智器

zhì qì trí khí

Hán Việt: trí khí · Pinyin: zhì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能器量。晉.王隱《晉書.卷六.華簡》:「華表少子簡字奉駿,有智器文藻,官至中書郎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹才具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹才具。

Eng

  • Cihui 智器 zhìqì n. talent